bay window
/beɪ ˈwɪndoʊ/Danh từ
- (kiến trúc) Không gian cửa sổ nhô ra ngoài từ các bức tường chính của tòa nhà và tạo thành một khoảng trống trong phòng.(architecture) A window space projecting outward from the main walls of a building and forming a bay in a room.
- (từ lóng, nghĩa bóng) Bụng nhô ra.(slang, figuratively) A protruding belly.
- (từ lóng, nghĩa bóng) Bụng của bà bầu.(slang, figuratively) The stomach of a pregnant woman.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bay window” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish