bay window

/beɪ ˈwɪndoʊ/
Danh từ
  1. (kiến trúc) Không gian cửa sổ nhô ra ngoài từ các bức tường chính của tòa nhà và tạo thành một khoảng trống trong phòng.
    (architecture) A window space projecting outward from the main walls of a building and forming a bay in a room.
  2. (từ lóng, nghĩa bóng) Bụng nhô ra.
    (slang, figuratively) A protruding belly.
  3. (từ lóng, nghĩa bóng) Bụng của bà bầu.
    (slang, figuratively) The stomach of a pregnant woman.
🎬 Nghe “bay window” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish